menu_book
見出し語検索結果 "trong nước" (1件)
trong nước
日本語
名国内
du lịch trong nước
国内旅行する
swap_horiz
類語検索結果 "trong nước" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trong nước" (2件)
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
国内旅行を盛り上げるため、ツアー商品を値下げする
du lịch trong nước
国内旅行する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)